Bảo hành 1 năm · Cam kết da nhập khẩu · Hotline 0901 678 999
KOILeather · Saigon

Cẩm nang loại da thật

Xưởng KOI dùng 23 loại da thật nhập khẩu để đặt làm theo yêu cầu. Mỗi loại có một đặc tính riêng — da vân đứng phom, da exotic sang trọng, da thảo mộc lên màu theo thời gian. Đọc kỹ từng loại dưới đây để biết món bạn định làm nên chọn loại da nào, rồi nhắn xưởng báo giá cho đúng đơn của bạn.

Da vân bò

Da bò, da bê có vân nổi tự nhiên hoặc dập khuôn — bền, đứng phom, hợp túi và ví dùng hằng ngày.

Da bò Ý

Da bò nguyên tấm từ các xưởng thuộc da Ý, phần lớn ở vùng Tuscany; nhóm gọi theo xuất xứ nên cách thuộc và độ hoàn thiện thay đổi theo lô, thường dày 1,2-2,0mm; còn vân và lỗ chân lông tự nhiên, dải màu rộng gồm cả màu tươi; mềm vừa, dễ gò và dễ xẻ thành nan để đan; bản thuộc thực vật sẽ sậm màu dần và lên nước theo thời gian; dùng cho túi, ví, dây đồng hồ, ốp máy, bìa sổ và phụ kiện nhỏ.

Epsom

Da bê thuộc crôm, vân dập hình học đều dạng chữ thập nhỏ, ép nóng bằng khuôn nên không phải vân tự nhiên; mặt có lớp phủ, nhẹ và đứng phom tốt nhất trong các loại da bê vân, không nhăn gãy nếp; vân dập tán ánh sáng nên khó thấy vết trầy; nước đọng thành hạt, lau khô là sạch; gần như không lên patina, giữ vẻ ban đầu nhiều năm; hợp ví, money clip, card holder, dây lưng, ốp máy và túi cấu trúc; không hợp mẫu mềm rũ.

Caviar

Da bò vân hạt tròn nhỏ, đều và nổi cao hơn vân bê thường nên mặt hơi sạn tay; hạt vân dày làm vết trầy và vết cấn gần như không thấy, mặt cũng ít giãn hơn da mặt lì; nặng hơn da vân thường; mặt mờ, không thấm nước nhanh, lau khăn ẩm là sạch; giữ nét cạnh và nét chỉ khi may món nhỏ; hợp money clip, ví dài, card holder, túi dùng nhiều; không hợp mẫu cần rũ mềm.

Buttero

Da bò thuộc thực vật của xưởng Walpier, vùng Tuscany, Ý; mặt lì mịn, vân tự nhiên, nhuộm aniline nên màu trong và sâu; độ cứng trung bình đến cứng, giữ nếp gấp và giữ cạnh rất tốt, phổ biến ở 1,0-2,2mm; đủ đặc để chạm khắc, gò nổi và đánh bóng cạnh; dễ trầy nhẹ lúc mới nhưng vết trầy chìm dần thành patina bóng sậm; hợp ví, dây lưng, dây đồng hồ, charm chạm khắc, tấm lót bàn.

Togo

Da bê vân hạt nhỏ đều, vân làm nổi bằng cách vần trong lồng quay chứ không dập khuôn nên mỗi tấm một khác; mặt mờ, hơi nhám, không bóng; chắc tay mà không cứng, đứng phom tốt và ít nhăn gãy; vân nhỏ che vết trầy khá tốt; chịu nước ở mức lau kịp thì không sao, không phải da chống nước; mềm dần và lên nước nhẹ theo năm sử dụng; hợp túi dùng hằng ngày, dây lưng, dây đồng hồ, ví.

Nappa

Nappa là cách thuộc và hoàn thiện cho da thật mềm, không phải một dòng da của xưởng cụ thể; làm từ da bê, cừu hoặc dê nguyên tấm không xẻ, thuộc crôm, mặt mịn đều, vân rất nhỏ; mềm rũ, nhẹ, gấp không gãy nếp; bù lại mặt mềm nên dễ lộ trầy và vết cấn, cần lót định hình nếu muốn đứng phom; hợp lót trong, túi mềm, bìa sổ, tấm lót, chi tiết bọc; không hợp phần chịu ma sát nhiều.

Da bò thảo mộc

Da bò thuộc bằng tannin thảo mộc chiết từ gỗ và vỏ cây như hạt dẻ, mimosa, không dùng muối crôm; mộc, ít phủ mặt nên ăn dầu tay và ăn sáng, sậm màu dần thành patina, mỗi món một vẻ; đặc và giữ nếp, đủ chắc để chạm khắc, gò nổi, dập tên và đánh bóng cạnh; nhược điểm là hút nước nhanh, giọt nước để lại vệt sẫm, ẩm lâu thì cứng thớ; hợp ví, dây lưng, bìa sổ, charm khắc, dây đồng hồ.

Swift

Da bê mặt lì, vân tự nhiên rất mịn, không dập vân; nhuộm bán aniline nên màu ăn sâu, lên màu tươi và trong, rất hợp các phối màu sáng; mềm, đàn hồi, dễ gò khối tròn và chi tiết nhỏ; mặt trần nên dễ lộ trầy và vết nước hơn da vân, càng dùng càng bóng nhẹ; nhẹ, không đứng phom bằng da dập vân; hợp ví nhỏ, card holder, money clip, túi mềm cỡ nhỏ.

Box Calf

Da bê mặt lì, thớ đặc và khít, thuộc crôm rồi đánh bóng nhiều lượt nên có ánh bóng sâu; mềm nhưng đứng phom tốt, ít giãn; mặt trần không có vân che nên trầy và vết cấn hiện rõ, bù lại đánh xi và dưỡng là phục hồi được, càng dùng càng lên nước, không nứt; nhuộm aniline, màu sâu; thường 0,9-1,4mm; hợp ví, dây lưng, dây đồng hồ, túi dáng cứng, món cần cạnh sắc nét.

Da bò vân Mill

Da bò được vần lâu trong lồng quay khô để thớ mềm ra và vân tự nổi lên, tiếng nghề gọi là milling; vân to nhỏ không đều, mỗi tấm một kiểu, khác hẳn vân dập khuôn; mềm và rũ hơn cùng loại da chưa vần, bù lại giảm độ đứng phom; vân nổi che vết trầy và vết cấn tốt; tấm da co lại khi vần nên khổ nhỏ hơn; hợp túi mềm, ví, phụ kiện cần mặt da có chiều sâu.

Nubuck

Da bò chà nhẹ mặt cật cho lên lớp lông tơ mịn, khác suede là chà mặt trong, nên nubuck chắc và mịn hơn; sờ như nhung, ấm tay, vẫn thấy lỗ chân lông; mặt hở nên hút nước, hút dầu và bám bụi, giọt nước để lại dấu, cần chải và phun chống nước; vết chà làm xẹp lông tơ nhưng chải lên là gần như hết; hợp túi, ví, chi tiết phối; kỵ mưa và tay ẩm.

Safiano

Saffiano là lớp hoàn thiện chứ không phải giống da: mặt da bê hoặc da bò được ép nóng thành vân chéo đan nhau rồi phủ sáp; kết quả là mặt cứng, đều màu, gần như không thấm nước; vân chéo cộng lớp sáp làm vết trầy khó để lại dấu, lau khăn ẩm là sạch; đứng phom, giữ cạnh và nét chỉ sắc; không lên patina, giữ vẻ ban đầu; hợp ví, bao hộ chiếu, card holder, túi cấu trúc; không hợp mẫu mềm rũ.

Pueblo

Da bò thuộc thực vật của xưởng Badalassi Carlo, vùng Tuscany, Ý; mặt được chà nhám nên khi mới sờ ráp, hơi xù; nhuộm aniline, ăn dầu và ăn sáng rất nhanh nên đổi màu và bóng lên chỉ sau vài tuần dùng, mặt ráp dần thành nhẵn như lụa; màu đậm, có hiệu ứng pull-up khi kéo căng; hút nước, để lại vệt sẫm; hợp ví, card holder, ốp máy, dây đồng hồ; không hợp người muốn giữ nguyên vẻ mới.

Vegtan Mozart

Da bò thuộc thực vật của Ý, bán dưới tên thương mại Mozart; nguyên tấm còn vân tự nhiên, nhuộm xuyên thớ nên cạnh cùng màu mặt; độ cứng trung bình, dày khoảng 1,6-1,8mm nên đủ đứng thành mà vẫn gò và đánh bóng cạnh được; sậm màu dần, lên nước theo thời gian như mọi da thuộc thực vật; hút nước, ướt thì để lại vệt sẫm; hợp bao máy ảnh, ví, bìa sổ, món cần thành đứng.

Minerva Box

Da bò thuộc thực vật của xưởng Badalassi Carlo, vùng Tuscany, Ý, lấy phần vai; vần khô trong lồng quay nóng nên vân hạt tự nổi, mỗi tấm một kiểu, mặt hơi nhăn tự nhiên; mềm hơn da thuộc thực vật mặt phẳng mà vẫn có độ chắc, dày khoảng 2mm; nhuộm xuyên thớ, tẩm dầu mỡ động vật nên ăn dầu tay và sậm màu dần thành patina; hút nước, để lại vệt; hợp túi, ví, bìa sổ, món cần mặt da mềm có chiều sâu.

Da cá sấu & da kỳ đà

Da exotic vảy đặc trưng — sang trọng, cần thợ canh vảy khi cắt, hợp ví, clutch, dây đồng hồ.

Cá sấu

Da cá sấu thuộc; phần bụng có vảy chữ nhật xếp đối xứng, không lẫn gờ xương nên dẻo và dễ gấp, phần lưng nhiều gờ xương nên cứng, chỉ dùng cho chi tiết ít gập; mỗi vảy có một lỗ cảm giác nhỏ; bản bóng đánh đá làm nổi khối vảy nhưng lộ trầy hơn, bản lì chống trầy tốt hơn; kỵ nhiệt cao và ẩm lâu vì vảy co cong; cắt phải canh tỷ lệ vảy nên tốn da; hợp ví, clutch, dây đồng hồ, ốp máy.

Kỳ đà

Da kỳ đà với hoa văn vảy xếp thành vòng đặc trưng; vảy nhỏ, khít, cứng tay nhưng ít canxi hơn da cá sấu nên tấm da vẫn dẻo; mỏng chỉ 0,4-0,6mm nên gần như không cần lột mỏng, gấp gọn ở món nhỏ; mặt vảy dày đặc che vết trầy tốt, bản bóng mát tay, bản lì êm hơn; kỵ nhiệt vì vảy cong co, bụi đọng khe vảy nên phải chải; cắt phải canh vòng vảy cho cân.

Da đà điểu

Vân nốt lông vũ nổi thật trên lưng — dẻo, ít nứt, hợp ví và chi tiết nhấn.

Đà điểu

Da đà điểu; vùng lưng giữa gọi là crown có các nốt lồi là chân lông vũ, chỉ chiếm khoảng một phần ba tấm da nên phần vân đẹp rất hạn chế; nốt nổi thật, ấn thấy cộm, khác hẳn vân dập; da nhiều dầu tự nhiên nên mềm sẵn, dẻo, ít nứt và giữ mềm lâu; ăn màu sâu; mặt nhiều nốt nên chống trầy vừa phải; kỵ nhiệt và dung môi; hợp ví, card holder, dây đồng hồ, chi tiết nhấn trên túi.

Da dê & da cừu

Da mềm nhẹ — dê Alran chống trầy cao hợp ví compact, cừu lambskin mềm nhất hợp lót trong.

Da dê Alran Pháp

Da dê Pháp của nhà Alran ở Mazamet; vân chagrin hạt nhỏ nổi rõ nhờ công đoạn vò gấp thủ công; mỏng khoảng 1,0-1,2mm mà rất dai vì thớ dê đan chặt; mềm rũ nhưng không nhão, chống trầy cao nên giữ mặt sạch lâu; nhuộm bão hoà, màu tươi vẫn trong; mỏng nên gấp nhiều lớp không cộm; hợp ví compact, card holder, lót trong túi, bọc máy ảnh; không dùng cho phần cần đứng phom.

Da cừu - Lambskin

Da cừu non; mỏng 0,5-0,8mm, nhẹ nhất trong các loại da làm đồ, vân nhỏ mịn, sờ mát và mềm; thớ ngắn và thưa nên mềm rũ hoàn toàn, không đứng phom, chịu kéo và chịu ma sát kém hơn da bò hay da dê cùng độ dày; dễ trầy, dễ bám dầu và khó xoá vết; thường dùng làm lót trong, chi tiết mềm, đồ mặc; không dùng cho quai, đáy túi, dây lưng hay phần chịu lực.

Da trăn & da mềm khác

Da trăn vảy xếp chồng cần bồi lót, da Clemence, Taiga mềm dẻo cho túi dáng xuôi.

Da Trăn - Python

Da trăn; vảy mỏng, dẹt, xếp chồng như mái ngói, hoa văn to và không tấm nào giống tấm nào; tấm da rất mỏng, nhẹ và dẻo, nhưng từng vảy có thể bong hoặc cong lên khi khô hoặc gặp nhiệt, nên gần như luôn phải bồi lót phía sau để lấy lực; lau và dưỡng phải theo chiều vảy, ngược chiều là dựng vảy; sợ nước đọng và nắng gắt; hợp túi, clutch, ví, chi tiết phối; không hợp phần chịu ma sát.

Da Clemence

Da bò tơ, vân hạt to và dẹt hơn Togo, vân nổi bằng cách vần lồng quay; nặng nhất trong nhóm da vân; mềm, rũ, sờ như vải dày nên túi xuôi mềm dần theo thời gian và không giữ phom cứng; vân to che trầy khá nhưng kém Togo; hút nước, giọt nước dễ để lại vệt khó phai nên tránh mưa; mặt mờ hoàn toàn; hợp túi dáng mềm, hộp bọc da, bìa đựng giấy tờ; không hợp mẫu cần đứng phom.

Taiga

Da bò dập vân hạt nhỏ mảnh và đều, mặt mờ, gần như không bóng; lớp phủ pigment mỏng nên màu đều tuyệt đối và ít lộ khuyết của tấm da; chắc, đứng phom, chống trầy và chống nước tốt hơn da mặt lì, lau khăn ẩm là sạch; không lên patina; mặt phủ dễ ăn phẩm màu nên tránh áp lâu vào vật dễ phai; hợp ví, dây lưng, túi dáng cứng, món cần mặt da phẳng đều.

Đặt làm đồ da theo ý bạn

Chưa biết chọn da nào? Kể xưởng món bạn cần và cách dùng — xưởng gợi ý loại da vừa đặc tính vừa ngân sách, gửi ảnh tấm da thật để bạn chọn trước khi cắt.

Xem dịch vụ đặt làm đồ da theo yêu cầu